Thông số kỹ thuật
Mô tả chi tiết | |
Kiểu kết nối | Interface 1 *10/100BaseTX (Auto MDI/MDIX) RJ45 port |
Chuẩn và giao thức | IEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b |
Ăngten | Antenna 2 *4dBi External Antennas |
Nút ấn | Reset/WPS |
Tính năng | Frequency 2.4GHz
Signal Rate 2.4GHz:Up to 300Mpbs “2.4GHz Transmit Power: <18dBm Wireless Modes: Range Extender Wireless Functions: Power Schedule Wireless Security: 64/128-bit WEP |